Xu Hướng 2/2023 # Đặt Tên Con Gái Theo Phật Giáo # Top 4 View | Eduviet.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # Đặt Tên Con Gái Theo Phật Giáo # Top 4 View

Bạn đang xem bài viết Đặt Tên Con Gái Theo Phật Giáo được cập nhật mới nhất trên website Eduviet.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Tên gắn liền với vận mệnh con trẻ

1. Đặt tên cho con gái hay theo vần A

Ái Hồng: Cô gái nhỏ dễ thương.

Ái Nhi: Con gái nhỏ luôn được yêu thương.

An Bình: Mẹ mong con luôn bình an.

An Nhàn: Mẹ mong con có một cuộc sống êm đềm.

Ánh Dương: Con sáng chói như vầng mặt trời.

Ánh Ngọc: Con đẹp như một viên ngọc.

Anh Thi: Cô gái nhỏ yêu kiều.

Anh Thư: Con là một cô gái mạnh mẽ.

Ngọc Anh: Bé là viên ngọc trong sáng, quý giá tuyệt vời của bố mẹ

Nguyệt Ánh: Bé là ánh trăng dịu dàng, trong sáng, nhẹ nhàng

Diệu Anh: Con gái khôn khéo của mẹ ơi, mọi người sẽ yêu mến con

Quỳnh Anh: Người con gái thông minh, duyên dáng như đóa quỳnh

Trâm Anh: Con thuộc dòng dõi quyền quý, cao sang trong xã hội.

2. Đặt tên cho con gái theo vần B – C

Bạch Cúc: Đóa cúc trắng bình dị.

Bạch Loan: Con là cô gái xinh đẹp thanh cao.

Bạch Tuyết: Con xinh đẹp như công chúa trong chuyện cổ tích.

Băng Băng: Con thật kiêu sa.

Bảo Châu: Viên ngọc quý của mẹ.

Bảo Lan: Loài hoa quý.

Bảo Quyên: Con chim quý.

Bảo Tiên: Cô gái quý giá và xinh đẹp của mẹ.

Bảo Uyên: Cô gái đài các, uyên bác và duyên dáng.

Bích Chiêu: Con hội tụ nét đẹp như một viên ngọc bích.

Bích Hà: Dòng sông màu ngọc bích.

Bích Hợp: Người con gái dịu dàng.

Bích Loan: Người con gái kiêu kỳ.

Bích Ngọc: Con là viên ngọc quý.

Bích Quyên: Con chim màu ngọc bích.

Bích Thu: Mùa thu màu ngọc bích.

Gia Bảo: Bé là “tài sản” quý giá nhất của bố mẹ, của gia đình

Ngọc Bích: Bé là viên ngọc trong xanh, thuần khuyết

Minh Châu: Bé là viên ngọc trai trong sáng, thanh bạch của bố mẹ

Bảo Châu: Bé là viên ngọc trai quý giá

Kim Chi: “Cành vàng lá ngọc” là câu nói để chỉ sự kiều diễm, quý phái.

Cẩm Hiền: Người con gái hiền thục.

Cẩm Ly: Con là món đồ quý giá.

Cẩm Thúy: Con chim quý.

Cát Cát: Con luôn gặp may mắn trên đường đời.

Chi Lan: Nhành hoa lan.

3. Đặt tên con gái theo vần D-H

Tên con gái từ vần D -H

Dã Lâm: Con như một khu rừng bí ẩn và quyến rũ.

Dã Thảo: Hồn nhiên như cỏ.

Đài Trang: Cô gái đài cát và đoan trang.

Đan Thanh: Người con gái có nét thanh tao.

Diễm Châu: Con là viên ngọc sáng.

Diễm Hương: Mùi hương tràn đầy.

Diễm Thảo: Loài cỏ đẹp.

Diễm Trinh: Cô gái trinh trắng.

Diệp Vy: Cây lá xinh đẹp.

Diệu Hương: Hương thơm kỳ diệu.

Diệu Nương: Cô gái tuyệt diệu.

Đông Đào: Hoa đào nở trong mùa đông.

Đông Trà: Hoa trà trong mùa đông.

Duy Mỹ: Con là một cô gái yêu cái đẹp.

Duyên Mỹ: Xinh đẹp và duyên dáng.

Ngọc Diệp: là Lá ngọc, thể hiện sự xinh đẹp, duyên dáng, quý phái của cô con gái yêu

Mỹ Duyên: Đẹp đẽ và duyên dáng là điều bạn đang mong chờ ở con gái yêu đó.

Nguyệt Cát: Hạnh phúc cuộc đời con sẽ tròn đầy

Trân Châu: Con là chuỗi ngọc trai quý của bố mẹ

Quế Chi: Cành cây quế thơm và quý

Trúc Chi: Cành trúc mảnh mai, duyên dáng

Xuyến Chi: Hoa xuyến chi thanh mảnh, như cây trâm cài mái tóc xanh

Thiên Di: Cánh chim trời đến từ phương Bắc

Ngọc Diệp: Chiếc lá ngọc ngà và kiêu sa

Nghi Dung: Dung nhan trang nhã và phúc hậu

Linh Đan: Con nai con nhỏ xinh của mẹ ơi

Thục Đoan: Hãy là cô gái hiền hòa đoan trang

Đặt tên cho con gái theo vần G – K

Gia Linh: Con là điều tốt lành của gia đình.

Giang Thanh: Dòng sông màu xanh.

Giao Linh: Điều tốt lành luôn đến với con.

Hà My: Hàng lông mày đẹp.

Hà Thanh: Dòng sông xanh.

Hạ Vy: Mùa hạ dịu dàng.

Hải Châu: Viên ngọc của biển.

Hải My: Cô gái nhỏ mà mạnh mẽ.

Hải Phương: Hướng về phía biển.

Hải Thanh: Biển xanh.

Thanh Hà: Dòng sông trong xanh, thuần khiết, êm đềm, đây là điều bố mẹ ngụ ý cuộc đời bé sẽ luôn hạnh phúc, bình lặng, may mắn.

Hải Vy: Bông hoa giữa biển.

Hàm Thơ: Cô gái đầy ý thơ.

Hạnh Dung: Dung mạo hạnh phúc.

Hạnh Phương: Đi về phía hạnh phúc.

Hạnh Vi: Luôn làm điều hạnh phúc.

Hiền Mai: Bông hoa mai hiền thục.

Hiểu Vân: Đám mây buổi sáng.

Họa Mi: Con sẽ hát hay như chú chim họa mi.

Hoài Giang: Dòng sông thương nhớ.

Hoài Trang: Món trang sức đẹp mãi.

Hoàng Hà: Dòng sông vàng.

Hoàng Miên: Cây thảo miên vàng.

Hoàng Yến: Chim hoàng yến.

Hồng Đào: Ngon như quả hồng đào.

Hồng Hạnh: Cuộc đời con có phúc lớn và đức hạnh.

Gia Hân: Cái tên của bé không chỉ nói lên sự hân hoan, vui vẻ mà còn may mắn, hạnh phúc suốt cả cuộc đời

Bé như một bông hoa bằng ngọc, đẹp đẽ, sang trọng, quý phái

Ngọc Hoa: Bé như một bông hoa bằng ngọc, đẹp đẽ, sang trọng, quý phái.

Lan Hương: Nhẹ nhàng, dịu dàng, nữ tính, đáng yêu

Quỳnh Hương: Giống như mùi hương thoảng của hoa quỳnh, cái tên có sự lãng mạn, thuần khiết, duyên dáng

Hồng Khuê: Viên ngọc nhiều hồng phúc.

Hồng Như: Nhiều hồng phúc.

Hồng Phương: Đi về phía hạnh phúc.

Hồng Thảo: Cỏ hạnh phúc.

Huệ An: Ơn huệ từ trời cao, mẹ mong con bình an.

Huệ Lâm: Rừng cây nhân ái.

Huệ Phương: Về phía ân huệ.

Hương Lâm: Khu rừng mùi hương.

Hương Mai: Hương hoa mai.

Hương Thủy: Dòng nước thơm.

Hương Xuân: Hương thơm mùa xuân.

Huyền Ngọc: Viên ngọc huyền diệu.

Huyền Trâm: Trâm Anh, huyền diệu.

Khả Ái: Con là cô gái xinh đẹp, khả ái.

Vân Khánh: Cái tên xuất phát từ câu thành ngữ “Đám mây mang lại niềm vui”, Vân Khánh là cái tên báo hiệu điềm mừng đến với gia đình.

Ngọc Khuê: Một loại ngọc trong sáng, thuần khiết

Diễm Kiều: Vẻ đẹp kiều diễm, duyên dáng, nhẹ nhàng, đáng yêu.

Thiên Kim: Xuất phát từ câu nói “Thiên Kim Tiểu Thư” tức là “cô con gái ngàn vàng”, bé yêu của bạn là tài sản quý giá nhất của cha mẹ đó.

5. Đặt tên cho con gái theo vần L – T

Ngọc Lan: Cành lan ngọc ngà của bố mẹ

Mỹ Lệ: Cái tên gợi nên một vẻ đẹp tuyệt vời, kiêu sa đài các.

Kim Liên: Với ý nghĩa là bông sen vàng, cái tên tượng trưng cho sự quý phái, thuần khiết.

Gia Linh: Cái tên vừa gợi nên sự tinh anh, nhanh nhẹn và vui vẻ đáng yêu của bé đó.

Thanh Mai: xuất phát từ điển tích “Thanh mai trúc mã”, đây là cái tên thể hiện một tình yêu đẹp đẽ, trong sáng và gắn bó, Thanh Mai cũng là biểu tượng của nữ giới.

Tuệ Mẫn: Cái tên gợi nên ý nghĩa sắc sảo, thông minh, sáng suốt.

Nguyệt Minh: Bé như một ánh trăng sáng, dịu dàng và đẹp đẽ.

Diễm My: Cái tên thể hiện vẻ đẹp kiều diễm và có sức hấp dẫn vô cùng.

Kim Ngân: Bé là “tài sản” lớn của bố mẹ.

Bảo Ngọc: Bé là viên ngọc quý của bố mẹ.

Khánh Ngọc: Vừa hàm chứa sự may mắn, lại cũng có sự quý giá

Thu Nguyệt: Trăng mùa thu bao giờ cũng là ánh trăng sáng và tròn đầy nhất, một vẻ đẹp dịu dàng

Hiền Nhi: Con luôn là đứa trẻ đáng yêu và tuyệt vời nhất của cha mẹ

Hồng Nhung: Con như một bông hồng đỏ thắm, rực rỡ và kiêu sa

Kim Oanh: Bé có giọng nói “oanh vàng”, có vẻ đẹp quý phái

Diễm Phương: Một cái tên gợi nên sự đẹp đẽ, kiều diễm, lại trong sáng, tươi mát

Bảo Quyên: Quyên có nghĩa là xinh đẹp, Bảo Quyên giúp gợi nên sự xinh đẹp quý phái, sang trọng

Ngọc Quỳnh: Bé là viên ngọc quý giá của bố mẹ

Ngọc Sương: Bé như một hạt sương nhỏ, trong sáng và đáng yêu

Mỹ Tâm: Không chỉ xinh đẹp mà còn có một tấm lòng nhân ái bao la.

Phương Thảo: “Cỏ thơm” đó đơn giản là cái tên tinh tế và đáng yêu

Hiền Thục: Hiền lành, đảm đang, giỏi giang, duyên dáng là những điều nói lên từ cái tên này

Bích Thủy: Dòng nước trong xanh, hiền hòa là hình tượng mà bố mẹ có thể dành cho bé

Thủy Tiên: Một loài hoa đẹp

Ngọc Trâm: Cây trâm bằng ngọc, một cái tên gắn đầy nữ tính

Ðoan Trang: Cái tên thể hiện sự đẹp đẽ mà kín đáo, nhẹ nhàng, đầy nữ tính

Thục Trinh: Cái tên thể hiện sự trong trắng, hiền lành

Thanh Trúc: Cây trúc xanh, biểu tượng cho sự trong sáng, trẻ trung, đầy sức sống

Khánh Chi: Những điều may mắn.

Khánh Huyền: Điều may mắn và huyền diệu của bố mẹ.

Khánh My: Cô gái nhỏ mang lại điều may mắn.

Khánh Quỳnh: Đóa hoa mang lại niềm vui.

Khánh Vi: Đóa tường vi tốt lành.

Khúc Lan: Như một đóa hoa lan.

Kiều Anh: Cô gái đẹp, kiều diễm.

Kiều Hạnh: Cô gái đẹp và đức hạnh.

Kiều Mai: Đóa hoa mai kiều diễm.

Kiều Nguyệt: Vầng nguyệt kiêu sa.

Kiều Trinh: Điều tốt lành xinh đẹp của bố mẹ.

Kim Cương: Con là viên kim cương quý giá.

Con hãy là búp sen trắng toả hương thơm ngát

Bạch Liên: Hãy là búp sen trắng toả hương thơm ngát

Ngọc Liên: Đoá sen bằng ngọc kiêu sang

Mộc Miên: Loài hoa quý, thanh cao, như danh tiết của người con gái

Hà Mi: Con có hàng lông mày đẹp như dòng sông uốn lượn

Thương Nga: Người con gái như loài chim quý dịu dàng, nhân từ

Đại Ngọc: Viên ngọc lớn quý giá

Thu Nguyệt: Tỏa sáng như vầng trăng mùa thu

Share this:

Twitter

Facebook

Các Vị Bồ Tát Trong Phật Giáo

Xưởng tranh tượng Phật Mandala nêu tên các vị Bồ tát phổ biến trong Phật giáo Đại Thừa, Kim Cương Thừa và Phật giáo Nguyên Thủy

– Quan Thế Âm bồ tát (Avalokitesvara Bodhisattva): Đại diện cho lòng từ bi vĩ đại trong Phật giáo Đại Thừa, là trợ thủ đắc lực thường đứng bên tay trái của đức Phật A Di Đà.

– Đại Thế Chí bồ tát (Mahasthamaprapta Bodhisattva): Đại diện cho ánh sáng trí tuệ trong Phật giáo Đại Thừa, cũng là trợ thủ đắc lực thường đứng bên tay phải của đức Phật A Di Đà.

– Địa Tạng Vương bồ tát (Ksitigarbha Bodhisattva): Bồ tát của chúng sanh cõi địa ngục. Bồ tát này rất phổ biến trong Phật giáo Đại Thừa tại Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam.

– Văn Thù Sư Lợi bồ tát (Manjushri Bodhisattva): Đại diện cho trí tuệ hoàn hảo, một vị Bồ tát quan trọng trong Phật giáo Kim Cương Thừa.

– Kim Cương Thủ bồ tát (Vajrapani Bodhisattva): Đại diện cho sức mạnh trong Phật giáo Tây Tạng, ngài là người bảo vệ của Đức Phật, có đầy đủ sức mạnh và sự can đảm của tất cả chư Phật.

– Di Lặc bồ tát (Maitreya Bodhisattva): Vị Bồ tát duy nhất được tôn kính trong Phật giáo Nguyên Thủy. Ngài được cho là vị Phật tương lai sẽ đến trái đất giảng pháp và cứu chúng sinh khi những lời dạy của Phật Thích Ca bị lãng quên.

Khi nói về lòng từ bi và lý tưởng của Bồ tát, chúng ta đang nói về những người bình thường, với thân thể, cái trí, cuộc sống này, những vấn đề…Những người có thể tìm thấy sự quảng đại, nỗ lực và trí tuệ ngay ở đây và bây giờ. Chúng ta nhận ra rằng, Bồ tát là những người luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Họ là một người bình thường tiến vào cuộc đời theo hướng của Đức Phật. Bạn và tôi, thực ra là bất cứ ai hướng sự chú ý, cuộc sống của họ, để thực hành lối sống của một vị Phật đều là Bồ tát.

Bồ tát là một thuật ngữ được phiên âm từ tiếng Phạn Bodhisattva hay Bồ đề tát đỏa trong Hán-Việt. Từ Bodhi có nghĩa là giác ngộ hay thức tỉnh và sattva có nghĩa là một thực thể, bản chất hay tinh thần. Từ Bồ tát có thể được hiểu là “Một người có trí tuệ Bát Nhã” hoặc “Một người có bản chất giác ngộ”.

Nghĩa của từ “Bồ tát” trong tiếng Pali (Bodhisatta) là “Một người cam kết với sự khai sáng”. Từ “satta” có nghĩa là “cam kết, cố định hoặc ý muốn hướng về phía trước”.

Các vị Bồ tát được cho là có phẩm chất tương đồng với các vị Phật về trí tuệ, từ bi và quyền năng. Lòng từ bi thúc đẩy họ giúp đỡ những người khác, sự thông thái cho họ biết cách làm thế nào để đạt hiểu quả cao nhất và quyền năng tích lũy cho phép họ hành động theo những cách kỳ diệu.

Rất nhiều người, ngay cả bản thân tôi thường xuyên cầu nguyện Quan Thế Âm, đọc Chú Đại Bi hay thần chú Om Mani Padme Hum khi gặp khó khăn trong cuộc sống. Bằng một cách nào đó mà tôi không thể giải thích được, mọi khó khăn đều được giải quyết theo một cách tự nhiên và bất ngờ nhất. Tôi xin phép gọi đó là “Sự ngẫu nhiên huyền diệu của Bồ tát”.

Tuy nhiên, hãy coi Bồ tát nhưng một đòn bẫy hay chỗ dựa tinh thần giúp chúng ta vững bước trên con đường thoát khổ. Vì tôi thấy nhiều người chỉ quan tâm đến việc cầu nguyện mà không hành động để biến đổi trạng thái đau khổ của họ, điều này rất nguy hại. Nó cũng giống như bạn ngồi dưới gốc dừa và cầu cho trái dừa rớt xuống để uống vậy.

Bồ tát xuất hiện phổ biến trong văn hoá dân gian như một vị thần cứu rỗi, họ đảm nhận một vai trò thật sự thông qua sự tiến hoá của những ý tưởng trước đây, và thông qua sự hợp nhất với các vị thần trong tín ngưỡng dân gian địa phương.

Một thần thoại đặc biệt quan trọng ở Đông Á là Dharmakara. Theo kinh điển, Dharmakara là một vị Bồ tát mà lời thề nguyện của Ngài đã được nhận ra trước khi trở thành Phật A Di Đà.

Ý nghĩa của Bồ tát trong Phật giáo

Trong Phật giáo thời kỳ đầu, Bồ tát có nghĩa là “những kiếp trước của một vị Phật”.

Trong Phật giáo Đại Thừa, Bồ tát là từ đề cập đến những người cam kết đạt được giác ngộ vì lợi ích của chúng sanh. Trở thành Bồ tát là mục tiêu chính của Đại Thừa.

Bồ tát được đề cập trong Phật giáo Đại Thừa như là nhân vật tôn thờ. Các vị Bồ tát như Quan Thế Âm, Địa Tạng Vương hay Văn Thù Sư Lợi là những nhân vật cầu nguyện của đa số Phật tử theo trường phái này.

Trong Phật giáo thời kỳ đầu

Trong Phật giáo thời kỳ đầu tại Ấn Độ và trong một số truyền thống sau đó, bao gồm Phật giáo Nam Tông (Theravada Buddhism) thì thuật ngữ Bồ tát được sử dụng chủ yếu để chỉ những hóa thân của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni trong nhiều kiếp quá khứ.

Bồ tát trong các văn bản Phật giáo thời kỳ đầu dùng để chỉ:

Đức Phật lịch sử trước khi giác ngộ

Cuộc sống hiện tại của Đức Phật tương lai Di Lặc (Maitreya – Metteya)

Thuật ngữ Bồ tát ban đầu có nghĩa như “Một con người đang trên đường trở thành một vị Phật”. Những kiếp trước của Bồ tát Thích Ca Mâu Ni được kể trong Pali Jataka, một tập hợp những câu chuyện dân gian mà sau này đã trở thành nền tảng cho các truyện ngụ ngôn của Aesop (nhà văn nổi tiếng của Hy Lạp).

Trong Phật giáo Đại Thừa

Đại Thừa không mong muốn giác ngộ hoàn toàn để thoát khỏi vòng luân hồi. Họ làm như vậy vì lòng từ bi vĩ đại mong muốn giải phóng chúng sinh khỏi đau khổ.

Phật giáo Đại Thừa tin rằng, bất cứ ai thực hiện khát vọng thức tỉnh (Bodhicittotpada) đều có thể trở thành Bồ tát. Theo giáo lý Đại Thừa, trong suốt lịch sử vũ trụ, không có khởi đầu nên không có kết thúc, nhiều người đã cam kết trở thành Phật.

Kết quả là vũ trụ bao trùm một phạm vi rộng lớn các vị Phật tiềm năng, từ những người vừa bước lên con đường Phật quả (Buddhahood), cho tới những người đã trải qua thời gian dài sống trong quá trình tu luyện và do đó, họ đã có được sức mạnh siêu nhiên.

Một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của văn học Phật giáo trong thế kỷ 8 là “Hướng dẫn trở thành Bồ tát” của Shantideva. Bồ Tát Hạnh (Bodhicaryavatara) gồm mười chương chi tiết về việc thực hành các hoàn thiện Ba la mật (paramitas) và rèn luyện Bồ đề tâm (Bodhicitta), nhờ đó một người có thể trở thành Bồ tát.

Kinh điển Đại Thừa dường như đã được phát triển thêm sau này, bởi vì họ nhận ra rằng, một số người mà sao này được gọi “Tiểu thừa” đã thu hẹp khái niệm về con đường Phật giáo. Những người chỉ quan tâm đến việc giải phóng bản thân khỏi đau khổ mà không quan tâm đến phúc lợi của chúng sanh.

Một số người cho rằng, sự định hướng này đã mâu thuẫn với sự nhấn mạnh ban đầu của Đức Phật, rằng các môn đệ của Ngài “đi vì lợi ích của nhiều người”, và với mối quan tâm không mệt mỏi của mình đối với phúc lợi của người khác. Vì vậy, các nhà truyền giáo Đại Thừa đã nhìn lại cuộc đời của Đức Phật để lấy cảm hứng. Trước khi giác ngộ, Đức Phật hay Bồ tát được cho là đã trải qua vô số kiếp sống để phát triển lòng từ bi vĩ đại trong một trí tuệ hoàn hảo.

Các câu chuyện Jataka được đề cập ở trên chứa đựng một bộ sưu tập văn hoá dân gian rộng lớn, trong đó, Bồ tát dù ở dạng con người hay động vật, đều có những hy sinh to lớn trong việc giúp đỡ chúng sinh thoát khỏi đau khổ.

Lấy cảm hứng từ những câu chuyện thần thoại và thực tế của Đức Phật, những người theo Đại Thừa đã đề cao tầm quan trọng của lòng từ bi trong quá trình học và thực hành pháp. Thay vì lý tưởng A la hán, sự giải phóng cá nhân của Phật giáo Nguyên Thủy, lý tưởng Bồ tát là mục tiêu chính của Đại Thừa để đạt được giác ngộ.

Đối với các hành giả Đại Thừa, trí tuệ và từ bi là 2 yếu tố không thể tách rời nếu muốn trở thành một vị giác ngộ hoàn hảo. Để nhìn thấy bản chất thật của thực tại, thì phải biết ý tưởng về các thực thể riêng biệt là một ảo tưởng hết sức nguy hiểm.

Như một nhân vật tôn thờ

Phật giáo Đại Thừa mở rộng phạm vi các đối tượng tôn thờ trong quá trình hình thành và phát triển trường phái của mình. Đức Phật Thích Ca luôn luôn là một nhân vật tôn kính lớn lao đối với những người theo đạo Phật. Bản thân Ngài cũng khuyến khích việc tôn kính các vị Phật trước cũng như Đức Phật tương lai Di Lặc.

Do đó, nếu nói rằng không có tôn thờ, sùng kính, thờ phụng trong Phật giáo thì không chính xác. Tuy nhiên, Phật giáo Đại Thừa đã mở rộng phạm vi của các hình tượng tôn sùng bằng cách giới thiệu thêm nhiều chư Phật và Bồ tát mới. Tại sao chuyện này lại xảy ra?

Có thể có trường hợp các nhân vật Phật giáo tiền nhân hoặc không phải là Phật giáo nhưng được kết hợp vào truyền thống Phật giáo để làm hình tượng cho sự thúc đẩy trạng thái giác ngộ. Điều này có vẻ như là trường hợp của Kim Cương Thủ, người đã bắt đầu sự sống như một Yaksha, một người bảo vệ của Đức Phật trong một số kiếp quá khứ. Một số học giả cũng cho rằng, Văn Thù Sư Lợi bồ tát bắt đầu như một nhạc sĩ thiên đường, hay các Tara (Lục Độ Phật Mẫu) đã bắt đầu cuộc đời như Durga, một vị thần Bà la môn (Brahmin).

Dường như một số vị Bồ tát trong Phật giáo xuất hiện như những biểu hiện tự phát trong quá trình thực hành thiền định. Đối với những người hành thiền, những hình ảnh có ý nghĩa và ổn định xuất hiện như là kết quả của tâm trí đạt đến trạng thái tinh thần bất bình thường.

Những hình ảnh này được gọi là nimittas. Một vị thiền sư có tinh thần đặc biệt tinh tế có thể nhìn thấy, ví dụ, một hồ nước lấp lánh hoặc một viên ngọc sáng trên một nền đen vô hạn.

Có thể suy đoán rằng, một thiền giả khi có trải nghiệm đặc biệt mạnh với lòng từ bi trong trạng thái thiền, và một tầm nhìn rõ ràng về một nữ thần xinh đẹp, yêu thương đang bước ra từ hoa sen để giúp chúng sinh. Và như thế, Tara được “sinh ra”.

Trong một số trạng thái của thiền, biên giới giữa tâm vô thức và ý thức có thể vượt qua một cách dễ dàng hơn, và tâm trí lúc đó sẽ thấy mọi thứ theo một cách mang tính biểu tượng hơn, như những gì chúng ta thấy trong giấc mơ nhưng với một mức độ chánh niệm sâu sắc chứ không phải ảo giác mơ màng. Một số kinh điển Đại Thừa có thể đã bắt đầu theo cách này.

Những người hành thiền nhiều kinh nghiệm đã khuyến khích người khác suy ngẫm về những hình ảnh tự phát sinh, và do đó truyền thống Nghi quỹ hay Thành tựu pháp (sadhana) được hình thành. Việc hình dung các vị Bồ tát trong thực hành thiền đã được đón nhận rộng rãi.

Kết luận

Bồ tát là những sinh mệnh cống hiến hết mình cho sự đánh thức phổ quát, hay sự giác ngộ của mọi người. Họ tồn tại như các hướng dẫn hay nhà cứu trợ chúng sinh. Họ là những hình mẫu minh họa cuộc sống thánh thiện mà chúng ta phải học hỏi để tiêu trừ đau khổ trên thế giới.

Bồ tát có thể tuyệt vời với sức mạnh, lòng từ bi và trí tuệ, nhưng họ cũng có thể trở nên bình thường như người hàng xóm bên cạnh chúng ta. Bồ tát xuất hiện bất cứ nơi nào mà hành động tốt đẹp được thực hiện.

Trên con đường Bồ tát, chúng ta đi theo những giáo lý về lòng quảng đại, kiên nhẫn, hành vi đạo đức, cân bằng, thiền định, và cái nhìn sâu sắc vào thực tế để biết điều gì là cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Vì vậy, chúng ta có thể sống theo một cách có lợi cho người khác và chính mình. Chúng ta học cách từ bi với bản thân và học cách nhận ra rằng, chúng ta không tách biệt với những người mà chúng ta tưởng là xa lạ.

Đối với tôi, Bồ tát không phải là người mà chúng ta nghĩ là họ. Bồ tát chỉ đơn giản là những sinh vật bình thường đang làm theo những lời dạy của đức Phật. Bồ tát xuất hiện trên những nếp nhăn của cuộc đời bạn. Bồ tát đang sống trong khu phố của bạn, chờ đợi để nói lời “Chào buổi sáng” với bạn.

Bồ tát là những vị giảng sư đang làm hết mình cho hạnh phúc của mọi người. Bồ tát là những ông bố bà mẹ ngày đêm chăm lo cho con cái. Bồ tát là những người con hiếu thảo yêu thương cha mẹ…Bồ tát là cậu bé 8 tuổi đang cố cứu con chim bị rơi xuống nước.

Bồ tát giống như bạn và tôi. Bồ tát không phải là người mà chúng ta nghĩ là họ. Bồ tát không giới hạn trong một số ít các nhân vật đáng kinh ngạc hay những người nổi tiếng. Bồ tát không phải là người mà chúng ta nghĩ là họ. Chúng ta không thể hiểu được Bồ tát tuyệt vời như thế nào. Tất cả chúng ta đều là Bồ tát, trong một khoảnh khắc nào đó của cuộc đời. Khi bạn đang đọc bài viết này, rất nhiều Bồ tát đang giúp đỡ người khác bên ngoài. Họ là những nhân vật kỳ diệu, ban phước cho tất cả chúng sinh.

Văn Hóa Phật Giáo Việt Nam

Mọi người muốn có tên pháp danh cần phải quy y thì được gọi là phật tử, còn những người chỉ muốn lấy một cái tên để cầu mạnh khỏe, hay vì mục đích ý nghĩa riêng khi nhờ thầy đặt cho thì việc đó cũng chỉ là có một cái tên hiệu để gọi mà thôi. 

Vì đạo một đời mà tu sửa 

Quay đầu chuyển đổi nghiệp khi xưa 

Khai tâm chơn chánh xua màn tối 

Mở trí thông hành xóa mây mưa 

Y áo sửa sang lo trọn vẹn 

Mõ Chuông chỉnh đốn để xin thưa 

Mười phương phát nguyện cùng Tam Bảo 

Lạy Phật quy y cũng đã vừa! – (Nguyễn Tâm)

Theo đạo Phật tức là chúng ta hành theo những điều chỉ dạy của đức Phật về sự từ bi vô lượng, thương độ hữu chúng sinh. Những người hay đi chùa thì đều biết về Tam quy ngũ giới. Đó là nơi chúng ta có thể trở về tìm lại suối nguồn chân hạnh phúc mà ta đã vô tình đánh mất từ thửa nào, một nơi nương tựa tâm linh vững chắc, quay về nương tựa Tam Bảo đó cũng chính là lúc chúng ta có một cuộc sống có ý nghĩa và an lành hơn. 

Giáo lý nhà Phật, cũng như đức Phật có quy định là có bốn hàng đệ tử Tỳ Kheo, Tỳ Kheo Ni là những người xuất gia, còn Ưu Bà Tắc, Ưu Bà Di là những cư sĩ tại gia là cận sự nam và cận sự nữ luôn phụng sự Tam bảo. Theo một lẽ thông thường thì để có pháp danh tức nói nôm na là tên ở chùa thì cần phải Quy y Tam Bảo. Cái tên đó do sư thầy bổn sư đặt và lúc đó chúng ta mới là một phật tử chân chính, đệ tử của đức Phật. Đệ tử tại gia thì sẽ làm lễ Quy y trở thành một đệ tử của đức Phật và thọ năm giới. Đối với một số chùa thì ngày Rằm, lễ lớn hay chùa đó tổ chức Quy y thì đệ tử sẽ phải có mặt. Trong lễ Quy y đối với một số nơi vùng sâu, xa xôi thì có thể tại tư gia của một gia đình phật tử, ở đó thiết lập một bàn thờ Phật và một bàn cho sư thầy bổn sư, sau đó thầy sẽ làm lễ Quy y, truyền năm giới cơ bản cho phật tử tại gia rồi thầy sẽ đặt tên (pháp danh). Tên pháp danh thì sẽ tùy theo thầy bổn sư đặt có thể là theo dòng kệ các phái, cũng có thể đặt theo tên chùa hoặc đặt nữ là Diệu nam là Tự hay Thiện… cái đó sẽ tùy mỗi cách đặt tên của thầy bổn sư.

Chúng ta sống ở đời nhiều nên sẽ có những tập khí của cuộc sống ngoài đời, nên theo cá nhân con xin pháp danh qua mạng sẽ giống như chúng ta xin một món đồ, món ăn… Vậy tại sao ngay bây giờ mình không tách riêng biệt giữa đời và đạo, con nghĩ như vậy mình sẽ có cơ hội nhận diện bản thân mình rõ hơn.

Có nhiều người xin các thầy đặt cho một pháp danh qua mạng thì con chỉ có vài điều chia sẻ rằng đó chỉ là tên gọi mà thôi và khi đã xin pháp danh tức là chúng ta đang hạnh theo lời đức Phật, thiên hướng một phần ý niệm về Phật giáo. Vậy tại sao chúng ta không thu xếp một ngày nào đó tới một ngôi chùa và bạch thầy trụ trì xin làm lễ Quy y Tam Bảo và trong lễ Quy y đó sẽ có tên pháp danh. Con thấy hành động đó rất dễ thương. Điều đó không mấy khó khăn mà còn rất ý nghĩa.

Hãy xem trong một bát canh

Oán sâu thành biển, hận thành non cao

Muốn xem nguồn gốc binh đao

Lắng nghe lò thịt tiếng gào đêm thâu

Tìm Hiểu Triết Lý “Tánh Không” Trong Phật Giáo

Tánh không là một nền tảng triết học quan trọng trong Phật giáo, tuy nhiên để hiểu rõ thuật ngữ này là không dễ dàng và ý nghĩa thật sự của nó thường gây hiểu lầm cho nhiều người, nhất là những người lần đầu tiếp cận đạo Phật.

Thuật ngữ tánh không phổ biến đối với tất cả các truyền thống Phật giáo và nó là tiền đề cho một cái nhìn sâu sắc về mọi thứ, cho phép tiếp cận việc học hỏi Phật Pháp rộng rãi hơn.

Trong quá trình đấu tranh cho sự giác ngộ, Đức Phật đã nhận ra “Tánh không” (Sunyata – Emptiness). Bằng cách đó, Người đã giải phóng bản thân khỏi sự không hài lòng (Dukkha). Từ quan điểm của giác ngộ, tánh không là thực tại của tất cả các hiện hữu thế gian (Dharma). Nó là sự chứng ngộ Bồ Đề – Bát Nhã.

Từ quan điểm giải phóng, Tánh không là phương tiện khéo léo giúp giải phóng bản thân khỏi sự ô uế và không hài lòng. Việc chứng ngộ ánh mặt trời dẫn ta đến việc không dính mắc và bám víu. Đó là phương tiện khéo léo để giác ngộ và cũng là kết quả của sự giác ngộ.

Tánh không là gì?

Tánh không là một phương thức nhận thức, một cách để nhìn vào kinh nghiệm. Nó không thêm gì và không mất gì, dữ liệu thô của các sự kiện thể chất và tinh thần. Bạn nhìn vào những sự kiện trong tâm trí và những giác quan mà không nghĩ đến việc liệu có điều gì nằm phía sau chúng.

Chế độ này được gọi là ” sự trống rỗng” vì nó không có giá trị giả định mà chúng ta thường thêm kinh nghiệm vào để hiểu ý nghĩa của nó: Những câu chuyện và những quan điểm thế giới chúng ta đang miêu tả chúng ta là ai và thế giới chúng ta đang sống.

Đức Phật đã phát hiện ra rằng, những câu hỏi mà họ đưa ra, về căn tính thực sự của chúng ta và thực tế của thế giới bên ngoài, thu hút sự chú ý từ những kinh nghiệm trực tiếp về những sự kiện ảnh hưởng lẫn nhau như thế nào trong hiện tại. Do đó họ gặp phải vấn đề khi cố gắng hiểu và giải quyết vấn đề đau khổ.

Ý nghĩa của Tánh không

Trong cuốn sách của ông về Bát Nhã Tâm Kinh, Đức Đạt Lai Lạt Ma gọi tánh không là “Bản chất thật của sự vật và hiện tượng”, nhưng trong cùng một đoạn văn ông cảnh báo chúng ta “tránh sự hiểu lầm rằng, tánh không là một thực tại tuyệt đối hay một sự thật độc lập”. Nói cách khác, tánh không không phải là một loại thiên đường hay một thế giới tách rời khỏi thế giới này và những tai hoạ của nó.

Trong Bát Nhã Tâm Kinh (Heart Sutra) có viết, “Tất cả các sự vật, hiện tượng trong cuộc sống của chúng ta đều trống rỗng.” Chứ không phải “Tất cả các sự vật, hiện tượng đều trống rỗng.” Sự phân biệt này rất quan trọng, “sự riêng tư” nghĩa là sự tồn tại độc lập riêng biệt.

Đoạn văn có nghĩa là không có gì mà chúng ta thấy hoặc nghe đứng một mình. Tất cả mọi thứ là một biểu hiện dự kiến ​​của một phong cảnh liền mạch, luôn thay đổi.

Cho nên không có cá nhân hay vật gì có bất kỳ đặc tính vĩnh viễn, cố định nào, tất cả những gì được thực hiện cùng nhau là điều mà Thiền sư Thích Nhất Hạnh gọi là Tương Tức “interbeing”, có nghĩa là vạn vật tồn tại là nhờ tương quan lẫn nhau, không thể tồn tại độc lập được. Thuật ngữ này bao hàm khía cạnh tích cực của tánh không, như nó được sống và hành động bởi một người có trí tuệ với ý nghĩa của nó là kết nối, từ bi và tình yêu.

Tất cả những sự tồn tại được thừa nhận bởi sự hiểu biết giới hạn ở hiện tại, cho dù là vật chất, tinh thần hay trí tuệ, luôn bị hiểu lầm bởi chúng ta. Trên thực tế, chúng chỉ là những cái tên không thực. Ý nghĩa chính xác hơn của cụm từ “tên không thực” là “giả định” hoặc “giả thiết”.

Đó là một cái tên thực nghiệm. Nó được hình thành bởi sự kết hợp của nhiều nguyên nhân và các hiệu ứng, nó không tự tồn tại. Mọi thứ đều tồn tại tương đối. Vậy, sự thật cuối cùng là gì? Nếu chúng ta tìm hiểu sự tồn tại xa hơn, chúng ta nhận ra rằng tất cả sự tồn tại đều trống rỗng.

Đây là đặc tính cơ bản và thực tế của mọi sự tồn tại, và đó là tuyệt đối. Nhưng chúng ta không nên nghĩ rằng trống rỗng có nghĩa là không có gì, vũ trụ này không trống rỗng, nhưng vũ trụ dưới sự hiểu biết của chúng ta là trống rỗng, và “vũ trụ” chỉ là một cái tên giả định.

Một số ví dụ về Tánh không

Chiếc xe có thật sự tồn tại?

“Tay lái có phải là chiếc xe không? Không, vậy ta bỏ nó ra nào!

“Chiếc xe là động cơ xe?” Không phải! “Thân xe có phải chiếc xe không?”, nếu bạn nghĩ thân xe là chiếc xe thì bạn có thể ra tiệm mua nó về và đưa tiền cho họ!

Vậy là chúng ta không thể tìm được chiếc xe vì chiếc xe không tồn tại! “Không, chiếc xe có thật và nó tồn tại, chiếc xe là tất cả các bộ phận lắp ráp.”

“Không, tôi mệt mỏi lắm rồi, chiếc xe là hình dạng của các bộ phận tạo nên nó.” Một bức ảnh chụp chiếc xe có hình dạng của chiếc xe nhưng nó không phải là chiếc xe, bạn không thể lái một bức ảnh!

“Chiếc xe là một tư tưởng hay khái niệm trong tâm trí”. Không phải, giống như bức ảnh, bạn không thể lái tư tưởng của mình được, vì vậy chiếc xe không tồn tại.

Bóng tối là một thứ có thật và tồn tại độc lập?

Bóng tối không phải là tập hợp của những thành tố khác, chúng ta không thể phân chia bóng tối, vì vậy nó là thứ tồn tại độc lập! Không phải, bóng tối là một hiện tượng chỉ sự vắng mặt của ánh sáng, nếu không có ánh sáng thì sẽ không có cái gọi là bóng tối.

Vậy ánh sáng là thứ tồn tại độc lập? Không phải, “ánh sáng” là một tên thực nghiệm, giả định để nói về các bức xạ từ có bước sóng nằm trong vùng quang phổ nhìn thấy được bằng mắt thường của con người (những bức xạ đó được tạo ra từ sự chuyển động của Photon, và Photon được tạo từ những thứ vô tận khác mà khoa học chưa khám phá được), ánh sáng được tạo ra từ mặt trời, và mặt trời cũng không phải là một thực thể tồn tại độc lập. Bóng tối, ánh sáng và mặt trời đều không tồn tại.

Trước đây, con người tưởng rằng hạt cát là vật chất cơ bản cấu thành nên tất cả những gì xung quanh chúng ta. Nhưng sau đó, khi khoa học phát triển thì nguyên tử được tìm thấy, và họ cũng lầm tưởng rằng những hạt này không thể chia nhỏ ra được nữa cho đến khi proton, neutron và electron được tìm thấy trong nó. Những hạt này tưởng chừng như là giới hạn cuối cùng thì khoa học lại phát hiện ra rằng, mỗi proton và neutron được hình thành từ 3 quarks.

Nhà vật lý Andy Parker hoài nghi: “Lần này chúng ta chưa thể tìm được bằng chứng về những thứ bên trong quark. Như vậy có nghĩa là chúng ta đã chạm đến mức cơ bản nhất của vật chất chưa?

Và thậm chí nếu quark có thể chia ra được, chúng ta cũng chưa thể khẳng định rằng, chúng là những phần nhỏ nhất của vật chất, hoặc liệu vũ trụ còn chứa những thứ nhỏ hơn nữa!.”

Hiểu Tánh không để giảm bớt đau khổ

Đức Phật đã kể lại những câu chuyện về cuộc sống của người dân để cho thấy đau khổ xuất phát từ nhận thức sai lầm đằng sau những hành động của họ, và Ngài mô tả các nguyên tắc cơ bản nằm dưới Vòng Luân Hồi để cho thấy hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, những hành động tốt dẫn tới sự vui vẻ – hạnh phúc, và những hành động thực sự khéo léo có thể làm bạn vượt ra ngoài Vòng Luân Hồi.

Trong tất cả các trường hợp, những lời dạy này nhằm giúp mọi người tập trung vào chất lượng nhận thức và ý niệm tâm trí của họ trong hiện tại, hay nói cách khác là để đưa chúng vào chế độ tánh không (sự trống rỗng).

Một khi đã ở đó, họ có thể sử dụng những lời dạy về tánh không cho mục đích dự định của họ: Nới lỏng tất cả chấp trước vào quan điểm, câu chuyện và những giả định, để tâm trí trống rỗng trong tất cả tham lam, tức giận và ảo tưởng, từ đó hiểu được sự trống rỗng của đau khổ, căng thẳng và lo lắng.

Ví dụ, chúng ta gặp phải một vấn đề khó, điều này có thể gây mệt mõi trong tâm trí từ đó sinh ra lo lắng, căng thẳng nhưng khi chúng ta hiểu được sự trống rỗng. Bởi vì vấn đề khó là sản phẩm nào đó là chia hết, nên nó có thể được chia thành các phần hoặc các bước kiểm soát được.

Công việc sau đó có thể được thực hiện từng bước, và nó không còn khó chịu nữa. Khái niệm “khó” hoàn toàn trống rỗng, vô hiệu và thiếu chất. Nó không tồn tại, điều thực sự là từng bước một trong sự tồn tại ý thức.

Nếu chúng ta cảm thấy lo lắng và chúng ta nhận thấy sự lo lắng là trống rỗng, thì chúng ta biết rằng lo lắng này phụ thuộc vào nguyên nhân, hoàn cảnh…

Khái niệm “lo lắng” là trống rỗng, nó không là gì. Khi chúng ta nhìn thấy điều này, bằng cách đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm nó, khổ đau sẽ giảm đi. Nếu nó không thực sự tồn tại, thì nó không thể làm phiền chúng ta.

Tánh không dường như rất khó hiểu, Vậy tại sao Đức Phật lại dạy nó? Đó là vì sự hiểu biết sâu sắc của mình về lý do tại sao chúng ta phải chịu đựng đau khổ. Cuối cùng chúng ta đau khổ bởi vì chúng ta nghĩ rằng chúng là cố định, đáng kể, tồn tại và có khả năng bị chiếm hữu bởi bản ngã.

Chỉ khi nào chúng ta có thể nhìn thấy được qua ảo tưởng này, chúng ta có thể thư giãn trong sự rõ ràng, từ bi và can đảm. Mục đích cao cả đó chính là lý do mà Đức Phật đã làm tất cả, để chúng ta có thể hiểu được tánh không.

Hoa Sen Phật

Cập nhật thông tin chi tiết về Đặt Tên Con Gái Theo Phật Giáo trên website Eduviet.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!